Shortening | Nghĩa của từ shortening trong tiếng Anh

/ˈʃoɚtnɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự thu ngắn lại
  • mỡ pha vào bánh cho xốp giòn

Những từ liên quan với SHORTENING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất