Burnt | Nghĩa của từ burnt trong tiếng Anh

  • Tính từ
  • bị cháy, bị đốt, khê
  • rám nắng, sạm nắng (da...)
  • nung chín (đất sét...)
  • burnt child dreads the fire
    1. (xem) fire

Những từ liên quan với BURNT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất