Brocade | Nghĩa của từ brocade trong tiếng Anh

/broʊˈkeɪd/

  • Danh Từ
  • gấm thêu kim tuyến, vải thêu kim tuyến
  • Động từ
  • thêu kim tuyến

Những từ liên quan với BROCADE

sampler, lace, arabesque, adornment, crochet, decoration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất