Brat | Nghĩa của từ brat trong tiếng Anh

/ˈbræt/

  • Danh Từ
  • (thường), giuồm ghiện ỗn['brætis]
  • (ngành mỏ) vách điều hoà gió

Những từ liên quan với BRAT

rascal, punk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất