Brainwash | Nghĩa của từ brainwash trong tiếng Anh

/ˈbreɪnˌwɑːʃ/

  • Động từ
  • tẩy não

Những từ liên quan với BRAINWASH

condition, influence, proselytize, instill, persuade, indoctrinate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất