Bourbon | Nghĩa của từ bourbon trong tiếng Anh

/ˈbɚbən/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ phản động
  • rượu uytky ngô

Những từ liên quan với BOURBON

scotch, moonshine, liquor, right, hooch, alcohol, distiller, pullback, reactionary, distillery, corn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất