Boondoggle | Nghĩa của từ boondoggle trong tiếng Anh

/ˈbuːnˌdɑːgəl/

  • Danh Từ
  • việc làm vô ích, việc làm lãng phí thời gian

Những từ liên quan với BOONDOGGLE

dirt, mendacity, hypocrisy, deceit, disinformation, duplicity, lying, falsehood, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất