Billet | Nghĩa của từ billet trong tiếng Anh

/ˈbɪlət/

  • Danh Từ
  • thanh củi
  • thanh sắt nhỏ
  • (kiến trúc) đường trang trí hình thanh củi
  • (quân sự) lệnh yêu cầu cung cấp cho bộ đội
  • chỗ trú quán; chỗ trú chân (của bộ đội)
  • (thông tục) công ăn việc làm
  • every bullet has its billet
    1. phát đạn nào trúng đâu là do có số cả
  • to go into billets
    1. (quân sự) trú quán ở nhà dân
  • Động từ
  • (quân sự) trú quân
  • cho (bộ đội) trú chắc, cho (bộ đội) ăn ở (ở đâu)
    1. the soldiers were billeted on the villagers: bộ đội được ăn ở nhà dân

Những từ liên quan với BILLET

lodge, canton, hut, residence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất