Beforehand | Nghĩa của từ beforehand trong tiếng Anh

/bɪˈfoɚˌhænd/

  • Trạng Từ
  • sẵn sàng trước
    1. to make preparations beforehand: chuẩn bị trước
  • to be beforehand with
    1. làm trước, đoán trước, biết trước
  • to be beforehand with the world
    1. sẵn tiền

Những từ liên quan với BEFOREHAND

ante, previous, ahead
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất