Ante | Nghĩa của từ ante trong tiếng Anh

/ˈænti/

  • Danh Từ
  • (đánh bài) số tiền tổ trước (đánh xì)
  • Động từ
  • (đánh bài) đặt tiền tổ trước (đánh xì)
  • đánh cược, đánh cuộc
  • thanh toán (nợ)

Những từ liên quan với ANTE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất