Beefcake | Nghĩa của từ beefcake trong tiếng Anh

/ˈbiːfˌkeɪk/

Những từ liên quan với BEEFCAKE

athletic, bulky, noble, sturdy, portly, muscular, beefy, hulking, macho, stout, heroic, stocky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất