Bath | Nghĩa của từ bath trong tiếng Anh

/ˈbæθ/

  • Danh Từ
  • sự tắm
  • chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm
  • (số nhiều) nhà tắm có bể bơi
  • bath of blood
    1. sự chém giết, sự làm đổ máu
  • Động từ
  • tắm
    1. to bath a baby: tắm cho đứa bé

Những từ liên quan với BATH

soak, dip, ablution, spa, shower, sauna, bathroom, douche, restroom, lavatory, soaking
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất