Banker | Nghĩa của từ banker trong tiếng Anh

/ˈbæŋkɚ/

  • Danh Từ
  • chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
  • người có cổ phần ở ngân hàng
  • nhà cái (đánh bạc)
  • bài banke
  • let me be your banker
    1. để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần
  • thợ đấu, thợ làm đất
  • ngựa (đua, săn) vượt rào
    1. a good banker: con ngựa vượt rào hay

Những từ liên quan với BANKER

broker, croupier, manager, capitalist, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất