Bailiff | Nghĩa của từ bailiff trong tiếng Anh

/ˈbeɪləf/

  • Danh Từ
  • quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng)
  • nhân viên chấp hành (ở toà án)
  • người quản lý của địa chủ

Những từ liên quan với BAILIFF

steward, sheriff, agent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất