Axiomatic | Nghĩa của từ axiomatic trong tiếng Anh

/ˌæksijəˈmætɪk/

  • Tính từ
  • rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng
  • (toán học) (thuộc) tiên đề
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) có nhiều châm ngôn, có nhiều phương ngôn

Những từ liên quan với AXIOMATIC

indubitable, proverbial, absolute, fundamental, assumed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất