Atom | Nghĩa của từ atom trong tiếng Anh

/ˈætəm/

  • Danh Từ
  • nguyên tử
    1. struck atom: nguyên tử bị bắn phá
    2. hydrogen-like atom: nguyên tử kiểu hydrô
    3. excited atom: nguyên tử bị kích thích
    4. hot atom: nguyên tử nóng
    5. product (daughter) atom: nguyên tử con
    6. naturally radioactive atom: nguyên tử phóng xạ tự nhiên
    7. light atom: nguyên tử nhẹ
    8. parent atom: nguyên tử mẹ
    9. neutral atom: nguyên tử trung hoà
    10. radioactive atom: nguyên tử phóng xạ
    11. free atom: nguyên tử tự do
    12. heavy atom: nguyên tử nặng
  • (thông tục) mảnh đất nhỏ, vật nhỏ, tý, chút xíu
    1. to break (snash) into atoms: đập vụn ra từng mảnh
    2. there is not an atom of evidence: không một chứng cớ nhỏ nào
    3. not an atom of sense: không có một tý ý thức nào; không hiểu tý gì
  • (định ngữ) (thuộc) nguyên tử
    1. atom bomb: bom nguyên tử
    2. atom ship: tàu thuỷ nguyên tử

Những từ liên quan với ATOM

shred, bit, jot, fragment, modicum, scrap, morsel, spot, scintilla, crumb, molecule, iota, speck, mote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất