Athlete | Nghĩa của từ athlete trong tiếng Anh

/ˈæθˌliːt/

  • Danh Từ
  • lực sĩ
  • vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)

Những từ liên quan với ATHLETE

gorilla, contender, contestant, player, jock, amateur
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất