Atelier | Nghĩa của từ atelier trong tiếng Anh

/ˌætl̟ˈjeɪ/

  • Danh Từ
  • xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc
  • xưởng máy

Những từ liên quan với ATELIER

mill, office, establishment, gallery, sanctuary, laboratory, library, factory, salon, cave, studio, lair, hotbed, den, nest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất