Ascent | Nghĩa của từ ascent trong tiếng Anh

/əˈsɛnt/

  • Danh Từ
  • sự trèo lên, sự đi lên, sự lên
    1. to make an ascent in a balloon: lên không bằng khí cầu
  • sự đi ngược lên (dòng sông...)
  • con đường đi lên, đường dốc; bậc cầu thang đi lên

Những từ liên quan với ASCENT

grade, ramp, ascendance, gradient, incline, lift, rising
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất