Nghĩa của cụm từ are your grandparents still alive trong tiếng Anh
- Are your grandparents still alive?
- Ông bà của bạn còn sống chứ?
- Are your grandparents still alive?
- Ông bà của bạn còn sống chứ?
- I still have a lot of things to buy
- Tôi còn nhiều thứ phải mua
- I still have a lot to do
- Tôi còn nhiều thứ phải làm
- I still have to brush my teeth and take a shower
- Tôi còn phải đánh răng và tắm
- I still haven't decided
- Tôi vẫn chưa quyết định
- I still feel sick now and I’ve got terrible stomach-ache
- Đến giờ tôi vẫn thấy mệt vì tôi vừa bị đau dạ dày dữ dội
- That’s still rather expensive
- Giá như vậy vẫn còn hơi đắt.
- My gandparents are still living
- Ông bà tôi vẫn còn khỏe mạnh.
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- Do you like your boss?
- Bạn có thích sếp của bạn không?
- Do you like your co-workers?
- Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- Here is your salad
- Rau của bạn đây
Những từ liên quan với ARE YOUR GRANDPARENTS STILL ALIVE