Archer | Nghĩa của từ archer trong tiếng Anh

/ˈɑɚtʃɚ/

  • Danh Từ
  • người bắn cung
  • (thiên văn học) cung nhân mã (ở hoàng đạo)
  • (thiên văn học) chòm sao nhân mã

Những từ liên quan với ARCHER

main, leading, foremost, master, accomplished, chief, first, major, sly, finished, head, preeminent, champion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất