Appropriation | Nghĩa của từ appropriation trong tiếng Anh

/əˌproʊpriˈeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự chiếm hữu, sự chiếm đoạt (làm của riêng)
  • sự dành riêng (để dùng vào việc gì)

Những từ liên quan với APPROPRIATION

provision, donation, allowance, concession, stipulation, assignment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất