Apportion | Nghĩa của từ apportion trong tiếng Anh

/əˈpoɚʃən/

  • Động từ
  • chia ra từng phần, chia thành lô

Những từ liên quan với APPORTION

slice, measure, dispense, parcel, cut, split, distribute, ration, give, prorate, allot, lot, bestow, allocate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất