Appellant | Nghĩa của từ appellant trong tiếng Anh

/əˈpɛlənt/

  • Tính từ
  • (pháp lý) chống án
  • kêu gọi, kêu cứu
  • Danh Từ
  • (pháp lý) người chống án

Những từ liên quan với APPELLANT

defendant, candidate, aspirant, claimant, petitioner, prisoner, offender
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất