Amble | Nghĩa của từ amble trong tiếng Anh

/ˈæmbəl/

  • Danh Từ
  • sự đi nước kiệu; nước kiệu
  • dáng đi nhẹ nhàng thong thả
  • Động từ
  • đi nước kiệu
  • bước đi nhẹ nhàng thong thả

Những từ liên quan với AMBLE

mosey, ankle, meander, ramble, boogie, loiter, drift, dawdle, percolate, stroll
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất