Allied | Nghĩa của từ allied trong tiếng Anh

/əˈlaɪd/

  • Tính từ
  • liên minh, đồng minh
    1. the allied powers: các cường quốc đồng minh
  • thông gia
  • cùng giống, cùng họ, có quan hệ thân thuộc với nhau; cùng tính chất
    1. the dog and the wolf are allied animals: chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc
    2. allied sciences: những bộ môn khoa học tiếp cận nhau

Những từ liên quan với ALLIED

kindred, related, connected, cognate, joint, Confederate, combined
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất