Align | Nghĩa của từ align trong tiếng Anh

/əˈlaɪn/

  • Động từ
  • sắp cho thẳng hàng
    1. to align the sights [of rifle] and bull's eye: hướng đường ngắm (của súng) thẳng vào đúng giữa đích
  • sắp hàng, đứng thành hàng

Những từ liên quan với ALIGN

ally, order, affiliate, adjust, range, associate, coordinate, straighten, enlist, follow, fix
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất