Airfield | Nghĩa của từ airfield trong tiếng Anh

/ˈeɚˌfiːld/

  • Danh Từ
  • trường bay, sân bay

Những từ liên quan với AIRFIELD

helipad, airstrip, strip, landing, runway, hangar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất