Aggression | Nghĩa của từ aggression trong tiếng Anh

/əˈgrɛʃən/

  • Danh Từ
  • sự xâm lược, cuộc xâm lược
    1. war of aggression: chiến tranh xâm lược
  • sự công kích
  • sự gây sự, sự gây hấn; cuộc gây hấn

Những từ liên quan với AGGRESSION

onset, offense, onslaught, blitz, antagonism, fight, invasion, raid, blitzkrieg
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất