Aforethought | Nghĩa của từ aforethought trong tiếng Anh
/əˈfoɚˌθɑːt/
- Tính từ
- cố ý, có định trước, có suy tính trước
Những từ liên quan với AFORETHOUGHT
conscious, premeditated, deliberate, considered, calculated, studied, careful/əˈfoɚˌθɑːt/
Những từ liên quan với AFORETHOUGHT
conscious, premeditated, deliberate, considered, calculated, studied, careful
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày