ADD | Nghĩa của từ ADD trong tiếng Anh
- Động từ
- ((thường) + up, together) cộng
- thêm vào, làm tăng thêm
- add some more hot water to your tea: cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
- music added to our joy: âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
- nói thêm
- he added that: anh ta nói thêm rằng
- (+ in) kế vào, tính vào, gộp vào
- to add fuel to the fire
- (xem) fire
- to add insult to injury
- miệng chửi tay đấm
- thêm vào
Những từ liên quan với ADD
reckon,
count,
figure,
augment,
reply,
continue,
enumerate,
annex,
calculate,
cast,
boost,
hike,
compute,
include