Stetson | Nghĩa của từ Stetson trong tiếng Anh

/ˈstɛtsən/

  • Danh Từ
  • mũ xtetxon, mũ vành to

Những từ liên quan với STETSON

straw, headpiece, bowler, bonnet, boater, sailor, helmet, headgear, bucket, sombrero, skimmer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất