Reverend | Nghĩa của từ Reverend trong tiếng Anh

/ˈrɛvərənd/

  • Tính từ
  • đáng tôn kính; đáng tôn kính, đáng tôn sùng
    1. the reverend father: người cha đáng tôn kính
  • (Reverend) Đức (tiếng tôn xưng các giáo sĩ, (thường) (viết tắt) Rev.)
    1. Rev. John Brown; the Rev. John Brown: Đức cha Giôn-ÃBrao
    2. the Right Reverend the bishop of...: Đức giám mục...
    3. Most Reverend John Smith: Đức Tổng giám mục Giôn-Xmít

Những từ liên quan với REVEREND

clerical, priest, clergy, monsignor, parson, sacred
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất