China | Nghĩa của từ China trong tiếng Anh

/ˈtʃaɪnə/

  • Danh Từ
  • sứ
  • đồ sứ
  • to break china
    1. làm rối loạn, làm hỗn loạn, làm náo động
  • Tính từ
  • bằng sứ
    1. a china cup: tách sứ
  • (thuộc) đồ sứ
    1. china shop: cửa hàng bán đồ sứ

Những từ liên quan với CHINA

crockery, service, ceramics
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất