Đây là số của tôi | Đây là số của tôi dịch sang tiếng Anh
Here's my number
Có thể bạn quan tâm
- Tôi thích nó
- Tôi thích cô ta
- Tôi biết
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Tôi chưa ăn trưa
- Tôi chưa ăn xong
- Tôi đã không ở đó
- Tôi có 2 người chị (em gái)
- Tôi phải giặt quần áo
- Tôi phải ra bưu điện
- Tôi có ba người con, hai gái một trai
- Tôi bị đau ở tay
- Tôi có một cái trong xe
- Tôi có tiền
- Tôi đã đặt trước