Bạn có hiểu tôi đang nói gì không? | Bạn có hiểu tôi đang nói gì không? dịch sang tiếng Anh
Do you know what I’m saying?
Có thể bạn quan tâm
- Của anh đây.
- Tôi muốn mua một cuốn tiểu thuyết.
- Anh đọc rồi à?
- Những cuốn này là cuốn bán chạy nhất à?
- Sách nào mới xuất bản vậy?
- Lưỡi không xương nhiều đường lắt léo.
- Gieo nhân nào gặt quả nấy.
- Việc hôm nay chớ ðể ngày mai.
- Có còn hõn không.
- Vỏ quýt dày có móng tay nhọn.
- Vạn sự khởi ðầu nan.
- Chậm mà chắc.
- Cười người hôm trước hôm sau người cười.
- Gieo gió, gặt bão.
- Biết thì thưa thốt, không biết thì dựa cột mà nghe.