Anh thấy đó | Anh thấy đó dịch sang tiếng Anh
You see
Có thể bạn quan tâm
- Vé đã bán hết 3 ngày trước rồi
- Tôi có thể mua vé ở đâu?
- Có đặt trước được không?
- Hôm nào thì có vé?
- Tối nay còn vé ở những hàng ghế nào?
- Xin lỗi chúng tôi không có vé ngồi gần sân khấu
- Xin lỗi, không còn vé ở những hàng trước
- Có vé nhượng lại không?
- Vẫn có thể mua được vé cho tối mai chứ?
- Anh có vé ngồi ở những hàng ghế trước không?
- Cho tôi 2 vé
- Anh ấy bị bỏng lưỡi vì uống cà phê nóng
- Gần đây, tôi thấy mệt mỏi rã rời
- Tôi thấy chóng mặt và chẳng muốn ăn gì cả
- Anh ta bị bong gân ở chỗ mắt cá nhân do bị ngã