Nghĩa của cụm từ yes it may be nice trong tiếng Anh
- Yes, it may be nice.
- Vâng, ý đó có lẽ hay đấy.
- Yes, it may be nice.
- Vâng, ý đó có lẽ hay đấy.
- Yes, really
- Vâng, thực sự
- He has a nice car
- Anh ta có một chiếc xe đẹp
- He said this is a nice place
- Anh ta nói đây là một nơi đẹp
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Nice to meet you
- Rất vui được gặp bạn
- You have a very nice car
- Bạn có một chiếc xe rất đẹp
- Your house is very nice
- Nhà của bạn rất đẹp
- You're very nice
- Bạn rất dễ thương
- How nice the waterfall is!
- Thác nước mới đẹp làm sao!
- Nice to meet you.
- Rất vui được gặp bạn.
- It was nice meeting you.
- Thật vui khi gặp bạn.
- May I speak to Mrs. Smith please?
- Tôi có thể nói với bà Smith không, xin vui lòng?
- If you open a current account you may withdraw the money at any time
- Nếu mở tài khoản vãng lai quý khách có thể rút tiền bất cứ lúc nào
- May I have a money order?
- Cho tôi 1 phiếu gửi tiền
- May I try it?
- Tôi có thể thử không?
- May I leave the message?
- Tôi có thể để lại tin nhắn không?
- Ms.Green, may I talk to you for a minute?
- Cô Green, tôi có thể nói chuyện với cô một phút không?
- Good morning. May I introduce myself? My name’s Peter King and I’m new here.
- Chào buổi sáng. Tôi có thể tự giới thiệu một chút không? Tên tôi là Peter King và tôi là
- Hello, East Corporation, good morning. May I help you?
- Xin chào, đây là công ty Phương Đông, tôi có thể giúp gì cho ông?
Những từ liên quan với YES IT MAY BE NICE