Wildcat | Nghĩa của từ wildcat trong tiếng Anh

/ˈwajəldˌkæt/

  • Tính từ
  • liều, liều lĩnh
    1. a wildcat scheme: một kết hoạch liều lĩnh; một mưu đồ liều lĩnh

Những từ liên quan với WILDCAT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất