Widow | Nghĩa của từ widow trong tiếng Anh

/ˈwɪdoʊ/

  • Danh Từ
  • người đàn bà goá, qu phụ
  • Động từ
  • giết chồng, giết vợ (ai); làm cho goá (chồng, vợ); cướp mất chồng, cướp mất vợ (ai)
  • (th ca) cướp mất (bạn...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ hiếm,nghĩa hiếm) là vợ goá của (ai)

Những từ liên quan với WIDOW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất