Whose | Nghĩa của từ whose trong tiếng Anh

/ˈhuːz/

  • của ai
    1. whose book are you reading?: anh đọc cuốn sách của ai đấy?
  • của người mà, mà
    1. this is the man whose house we have just passed: đây là người mà chúng ta vừa đi qua nhà

Những từ liên quan với WHOSE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất