Nghĩa của cụm từ where does your wife work trong tiếng Anh
- Where does your wife work?
- Vợ bạn làm việc ở đâu?
- Where does your wife work?
- Vợ bạn làm việc ở đâu?
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- I hope you and your wife have a nice trip
- Tôi hy vọng bạn và vợ bạn có một chuyến đi thú vị
- Give my regards to your wife.
- Cho tôi gửi lời hỏi thăm đến vợ anh.
- What does your father do for work?
- Bố bạn làm nghề gì?
- What does he do for work?
- Anh ta làm nghề gì?
- What do your parents do for work?
- Bố mẹ bạn làm nghề gì?
- Does your hometown have any specialties?
- Quê hương bạn có đặc sản nào không?
- How many hours a week do you work?
- Bạn làm việc mấy giờ một tuần?
- How's work going?
- Việc làm thế nào?
- I get off of work at 6
- Tôi xong việc lúc 6 giờ
- My cell phone doesn't work
- Điện thoại di động của tôi bị hỏng
- This doesn't work
- Cái này không hoạt động
- What do you do for work?
- Bạn làm nghề gì?
- What time do you go to work everyday?
- Mỗi ngày bạn đi làm lúc mấy giờ?
- What's the name of the company you work for?
- Tên của công ty bạn làm việc là gì?
- When do you get off work?
- Khi nào bạn xong việc?
- When do you start work?
- Khi nào bạn bắt đầu làm việc?
- Where did you work before you worked here?
- Bạn đã làm việc ở đâu trước khi bạn làm việc ở đây?
- Where do you work?
- Bạn làm việc ở đâu?
Những từ liên quan với WHERE DOES YOUR WIFE WORK