Nghĩa của cụm từ when will you come back trong tiếng Anh

  • When will you come back?
  • Khi nào bạn trở về?
  • When will you come back?
  • Khi nào bạn trở về?
  • I’ve got two committee meetings back to back this afternoon.
  • Tôi có hai cuộc họp liên tiếp vào chiều nay.
  • I'll come back later
  • Tôi sẽ trở lại sau
  • Come back soon!
  • Sớm quay lại nhé!
  • Do you think you'll be back by 11
  • Bạn có nghĩ là bạn sẽ trở lại lúc 11
  • Can you call back later?
  • Bạn có thể gọi lại sau được không?
  • Can you call me back later?
  • Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?
  • When are you coming back?
  • Khi nào bạn trở lại?
  • Would you ask him to call me back please?
  • Làm ơn nói với anh ta gọi lại cho tôi
  • Please bring passbook back when you deposit or withdraw money
  • Khi đến gửi tiền hoặc rút tiền ông nhớ mang theo sổ tiết kiệm nhé
  • Could you tell me when he’ll be back?
  • Anh có thể cho tôi biết khi nào ông ấy sẽ trở về không?
  • Do you want to come with me?
  • Bạn có muốn đi với tôi không?
  • Would you ask him to come here?
  • Bạn có muốn gọi anh ta tới đây không?
  • Come on, you can do.
  • Thôi nào, bạn có thể làm được mà.
  • Did you come late?
  • Bạn có đến trễ không?
  • Why don’t you come to my house?
  • Tại sao bạn không đến nhà tôi chơi nhỉ?
  • Do you come here often?
  • Em có thường đến đây không?
  • He'll be back in 20 minutes
  • Anh ta sẽ trở lại trong vòng 20 phút nữa
  • I'll be right back
  • Tôi sẽ trở lại ngay
  • I'll call back later
  • Tôi sẽ gọi lại sau

Những từ liên quan với WHEN WILL YOU COME BACK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất