Nghĩa của cụm từ whats the phone number trong tiếng Anh
- What's the phone number?
- Số điện thoại là gì?
- What's the phone number?
- Số điện thoại là gì?
- Can I take your phone number?
- Cho tôi xin số điện thoại của anh/ chị được không?
- What’s your phone number?
- Số điện thoại của anh/chị là bao nhiêu?
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- I'd like to buy a phone card please
- Tôi muốn mua một tấm thẻ điện thoại
- I'd like to make a phone call
- Tôi muốn gọi điện thoại
- My cell phone doesn't have good reception
- Điện thoại di động của tôi không nhận tín hiệu tốt
- My cell phone doesn't work
- Điện thoại di động của tôi bị hỏng
- Are you on the phone?
- Anh có số điện thoại không?
- Do you have the number for a taxi?
- Bạn có số điện thoại để gọi tắc xi không?
- Here's my number
- Đây là số của tôi
- I'd like the number for the Hilton Hotel please
- Tôi muốn số điện thoại của khách sạn Hilton, xin vui lòng
- Sorry, I think I have the wrong number
- Xin lỗi, tôi nghĩ tôi gọi nhầm số
- Please write your account number on the back of the cheque
- Ông vui lòng ghi số tài khoản vào mặt sau của tấm séc nhé
- What your name and flight number
- Tên của bạn và số chuyến bay của bạn là gì?
- Take bus number 32, get off at the terminal
- Đi xe buýt số 32, xuống ga cuối.
Những từ liên quan với WHATS THE PHONE NUMBER