Nghĩa của cụm từ what time will it end trong tiếng Anh
- What time will it end?
- Mấy giờ hết phim?
- What time will it end?
- Mấy giờ hết phim?
- No way out/dead end
- không lối thoát, cùng đường
- From the other end of the line
- từ bên kia đầu dây ( điện thoại )
- Could you deliver them by the end of this month?
- Anh có thể giao hàng trước cuối tháng không?
- My hair's standing on end.
- Tôi sợ dựng tóc gáy.
- From time to time
- Thỉnh thoảng
- The interest rate changes from time to time
- Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ
- A long time ago.
- Cách nay đã lâu
- At what time did it happen?
- Việc đó xảy ra lúc mấy giờ?
- At what time?
- Lúc mấy giờ?
- I don't have time right now
- Ngay bây giờ tôi không có thời gian
- I don't have time now
- Bây giờ tôi không có thời gian
- Next time
- Kz tới
- No, this is the first time
- Không, đây là lần đầu tiên
- There's plenty of time
- Có nhiều thời gian
- This is the first time I've been here
- Đây là lần đầu tiên tôi ở đây
- What time are they arriving?
- Mấy giờ họ sẽ tới?
- What time are you going to the bus station?
- Mấy giờ bạn sẽ ra trạm xe buýt?
- What time did you get up?
- Bạn đã thức dậy lúc mấy giờ?
- What time did you go to sleep?
- Bạn đã đi ngủ lúc mấy giờ?
Những từ liên quan với WHAT TIME WILL IT END