Watermelon | Nghĩa của từ watermelon trong tiếng Anh

/ˈwɑːtɚˌmɛlən/

  • Động từ
  • dưa hấu

Những từ liên quan với WATERMELON

sphere, cantaloupe, musk, moleskin, porker, pigskin, gourd
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất