Visual | Nghĩa của từ visual trong tiếng Anh

/ˈvɪʒəwəl/

  • Tính từ
  • (thuộc sự) nhìn, (thuộc) thị giác
    1. visual nerve: dây thần kinh thị giác

Những từ liên quan với VISUAL

perceptible, ocular, optic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất