Verdict | Nghĩa của từ verdict trong tiếng Anh

/ˈvɚdɪkt/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) lời tuyên án, lời phán quyết
    1. an open verdict: một lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
    2. verdict of not guilty: sự tuyên án vô tội
    3. partial verdict: sự tuyên án có tội một phần
    4. to return a verdict: tuyên án
  • sự quyết định, sự nhận định; dư luận
    1. popular verdict: sự nhận định của nhân dân, dư luận nhân dân

Những từ liên quan với VERDICT

decision, award, finding, deduction, determination, conclusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất