Venerable | Nghĩa của từ venerable trong tiếng Anh

/ˈvɛnɚrəbəl/

  • Tính từ
  • đáng tôn kính
    1. a venerable scholar: một nhà học giả đáng tôn kính

Những từ liên quan với VENERABLE

sage, noble, aged, august, philosophical, estimable, dignified, stately, imposing, serious, sacred, experienced
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất