Venal | Nghĩa của từ venal trong tiếng Anh

/ˈviːnəl/

  • Tính từ
  • dễ mua chuộc, dễ hối lộ
    1. venal politician: một nhà chính trị dễ mua chuộc
    2. venal practices: hành động vì tiền; thói mua chuộc bằng tiền

Những từ liên quan với VENAL

immoral, bent, amoral, corrupt, dishonest, crooked, padded
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất